genus oryza

genus oryza

A farmer examines a healthy genus Oryza plant in a flooded paddy field.

Định nghĩa

Danh từ: - Genus Oryza một danh từ riêng trong sinh học, dùng để chỉ Chi Lúa, một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài lúa hoang lúa trồng. Từ này thường xuất hiện trong văn bản khoa học, phân loại thực vật hoặc nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Chi Lúa bao gồm cả các loài lúa hoang lúa trồng.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu di truyền của Chi Lúa để cải thiện năng suất cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Oryza sativa": Chi Lúa châu Á, loài lúa trồng phổ biến nhất.
    • Oryza sativa is the most widely cultivated species within genus Oryza. (Oryza sativa loài được trồng rộng rãi nhất trong Chi Lúa.)
  • "genus Oryza glaberrima": Chi Lúa châu Phi, một loài lúa trồng khác.
    • Genus Oryza glaberrima is native to West Africa. (Chi Lúa châu Phi nguồn gốc từ Tây Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oryza (n, không đổi): tên khoa học của chi, dùng trong phân loại (thường viết hoa, in nghiêng).
    • Oryza is a genus of grasses. (Oryza một chi của họ hòa thảo.)
  • Rice (n): lúa, gạo (từ thông dụng, không phải tên khoa học).
    • Rice is a staple food for many countries. (Gạo lương thực chính của nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi lúa: tên tiếng Việt của genus Oryza.
  • Rice genus: cụm từ tiếng Anh tương đương (ít dùng trong khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng cho genus Oryza trong tiếng Anh hàng ngày.